đẻ trứng
Định nghĩa
- Động từ:
- Sinh ra trứng: "đẻ trứng" chỉ hành động sinh sản của động vật, trong đó trứng được hình thành và thải ra khỏi cơ thể, sau đó phát triển thành con non bên ngoài (ví dụ: gà, chim, rắn, cá).
- Sinh sản theo phương thức đẻ trứng: "đẻ trứng" cũng được dùng để mô tả tập tính sinh sản của các loài động vật đẻ trứng (oviparous), trái ngược với đẻ con.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con gà mái đẻ trứng mỗi ngày. (Con gà mái sinh ra trứng hàng ngày.)
- Rùa biển thường đẻ trứng trên bãi cát. (Rùa biển thường thải trứng trên bãi cát để ấp.)
- Loài chim đẻ trứng và ấp trứng để nuôi con. (Loài chim sinh sản bằng cách đẻ trứng và ấp cho đến khi nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đẻ trứng vàng": cụm từ ẩn dụ chỉ nguồn lợi hoặc tài sản sinh ra lợi nhuận lớn, thường dùng trong kinh tế hoặc văn học.
- Ngành du lịch là con gà đẻ trứng vàng cho đất nước. (Ngành du lịch mang lại lợi nhuận khổng lồ cho quốc gia.)
"đẻ trứng thay": hành vi đẻ trứng của một loài chim (như chim tu hú) vào tổ của loài khác để nhờ ấp hộ.
- Chim tu hú thường đẻ trứng thay vào tổ chim chích. (Chim tu hú đẻ trứng nhờ chim chích ấp hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Đẻ (động từ): sinh con, sinh sản nói chung (có thể là đẻ trứng hoặc đẻ con).
- Chó đẻ con, còn gà đẻ trứng. (Chó sinh con, còn gà sinh trứng.)
Trứng (danh từ): sản phẩm sinh sản của động vật, có vỏ hoặc màng bọc, chứa phôi.
- Quả trứng gà có vỏ cứng. (Quả trứng gà có lớp vỏ bên ngoài.)
Đẻ con (động từ): sinh sản bằng cách đẻ ra con non đã phát triển, trái nghĩa với đẻ trứng.
- Người và thú có vú đẻ con, không đẻ trứng. (Người và thú có vú sinh con non, không sinh trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Sinh trứng: quá trình hình thành và thải trứng (thường dùng trong sinh học).
- Ấp trứng: hành động giữ ấm trứng để phôi phát triển (không phải đẻ trứng, nhưng liên quan).
- Đẻ: từ chung cho mọi hình thức sinh sản.
Thành ngữ liên quan
Gà đẻ trứng vàng: chỉ nguồn lợi bền vững hoặc người mang lại nhiều lợi ích.
- Cô ấy là gà đẻ trứng vàng của công ty. (Cô ấy là người mang lại nhiều lợi nhuận cho công ty.)
Đẻ trứng ra miệng (ít phổ biến): chỉ hành động nói ra điều gì đó không suy nghĩ, gây hậu quả.